sao tẩm

Học thuật
Thân thiện
sao tẩm

Người thầy thuốc đang sao tẩm lá thuốc trong chảo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sao tẩm một phương pháp chế biến trong Đông y, chỉ việc tẩm (ngâm, thấm) dược liệu với một chất lỏng như rượu, mật ong, giấm, nước muối... rồi sau đó sao (rang) cho khô. Mục đích để thay đổi tính vị, tăng cường tác dụng hoặc giảm bớt tác dụng phụ của vị thuốc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Để làm thuốc, người ta thường phải sao tẩm cam thảo với mật ong.
    • Củ hoài sơn sau khi sao tẩm với nước muối sẽ tác dụng bổ tỳ vị mạnh hơn.
    • Công đoạn sao tẩm đòi hỏi sự tỉ mỉ kinh nghiệm của người thầy thuốc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sao tẩm" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực bào chế Đông dược. Hành động này một bước trong quy trình "bào chế" hoặc "chế biến" dược liệu.
    • Mỗi vị thuốc cách sao tẩm khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Sao (đg.): Rang, trên lửa cho khô hoặc chín vàng, thường không qua bước tẩm ướp. dụ:
  • Tẩm (đg.): Ngâm, thấm cho chất lỏng thấm đều vào vật khác. dụ:
  • Bào chế (đg.): Chế biến dược liệu thành thuốc, trong đó bao gồm các phương pháp như sao, tẩm, sắc, nướng...
Từ đồng nghĩa
  • Chế biến (thuốc): Xử lý dược liệu để dùng làm thuốc.
  • Bào chế: (Như trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sao tẩm với...: Chỉ chất dùng để tẩm.
    • sao tẩm với rượu, sao tẩm với mật, sao tẩm với giấm.
sao tẩm

Người thầy thuốc đang sao tẩm lá thuốc trong chảo.

  1. đg. Tẩm rượu hoặc một chất nào đó rồi sao khô (một cách chế biến chè, thuốc đông y). Sao tẩm chè.